Thuê xe du lịch Quy Nhơn – Bình Định 4 – 5 – 7 – 9 – 16 – 18 – 29 – 34 – 45 chỗ
Bình Định Travel cho thuê xe du lịch đời mới nhất hiện nay tại Quy Nhơn 4 – 5 – 7 – 9 – 16 – 18 – 29 – 34 – 45 chỗ, xe được đầu tư hoàn toàn mới 2023 – 2024 – 2025 của hãng xe Hyundai, Ford, Toyota, Thaco. Lái xe phục vụ chuyên nghiệp – vui vẻ – am hiểu địa phương
Giá thuê xe bao gồm:
- Hợp đồng thuê xe
- Bảo hiểm hành khách
- Xe như thoả thuận
- Lái xe
- Nhiên liệu
- Phí cầu đường
- Phí ra vào sân bay
Nhân viên của chúng tôi
- Thực hiện đúng thoả thuận hợp đồng với khách hàng
- Nói chuyện lịch sự, hoà đồng với khách hàng
- Luôn vui vẻ tạo sự thân thiện để giúp đỡ và trao đổi với hành khách
- Nghiệp vụ lái xe được rèn luyện lâu năm
- Trang phục lịch sự và sạch sẽ
- Luôn giữ xe sạch sẽ và an toàn
- Am hiểu điạ phương để hỗ trợ hành khách một cách phù hợp nhất

Cho thuê xe 4 chỗ Quy Nhơn – Bình Định
Bảng giá thuê xe 4 chỗ từ Quy Nhơn
| Lộ trình | Thời gian | Số km | Đơn giá |
| Đón sân bay Phù Cát | 45 phút | 35 km | 250,000đ |
| Kỳ Co – Eo Gió | 8 giờ | 60 km | 700,000đ |
| Đảo Hòn Khô | 5 giờ | 60 km | 700,000đ |
| Tây Sơn – Hầm Hô | 5 giờ | 120 km | 1,000,000đ |
| Gành Đá Đĩa – tháp Nghinh Phong | 10 giờ | 250 km | 1,300,000đ |
| Quy Nhơn | 1 ngày | 100 km | 1,000,000đ |
| Quy Nhơn | 2 ngày | 200 km | 2,000,000đ |
| Quy Nhơn – Phú Yên | 2 ngày | 400 km | 2,800,000đ |
| Quy Nhơn – Phú Yên | 3 ngày | 500 km | 4,200,000đ |
| Quy Nhơn – Phú Yên | 4 ngày | 600 km | 4,800,000đ |
| Nha Trang | 1 chiều | 250 km | 2,200,000đ |
| Cam Ranh | 1 chiều | 280 km | 2,800,000đ |
| Pleiku | 1 chiều | 180 km | 1,800,000đ |
| Đà Nẵng | 1 chiều | 300 km | 3,200,000đ |
| Quảng Ngãi | 2 ngày | 400 km | 2,800,000đ |
| Quảng Ngãi – Hội An | 2 ngày | 600 km | 3,200,000đ |
| Hội An – Đà Nẵng | 2 ngày | 700 km | 3,700,000đ |
| Măng Đen | 2 ngày | 500 km | 3,000,000đ |
| Gia Lai – Măng Đen | 2 ngày | 600 km | 3,500,000đ |
| Buôn Ma Thuột | 3 ngày | 700 km | 5,500,000đ |
| Đà Lạt | 3 ngày | 900 km | 6,800,000đ |
| Nha Trang | 3 ngày | 550 km | 4,500,000đ |

Cho thuê xe 7 chỗ Quy Nhơn – Bình Định
Bảng giá thuê xe 7 chỗ từ Quy Nhơn từ Quy Nhơn
| Lộ trình | Thời gian | Số km | Đơn giá |
| Đón sân bay Phù Cát | 45 phút | 35 km | 350,000đ |
| Kỳ Co – Eo Gió | 8 giờ | 60 km | 900,000đ |
| Đảo Hòn Khô | 5 giờ | 60 km | 900,000đ |
| Tây Sơn – Hầm Hô | 5 giờ | 120 km | 1,200,000đ |
| Gành Đá Đĩa – tháp Nghinh Phong | 10 giờ | 250 km | 1,500,000đ |
| Quy Nhơn | 1 ngày | 100 km | 1,200,000đ |
| Quy Nhơn | 2 ngày | 200 km | 2,500,000đ |
| Quy Nhơn – Phú Yên | 2 ngày | 400 km | 3,200,000đ |
| Quy Nhơn – Phú Yên | 3 ngày | 500 km | 4,500,000đ |
| Quy Nhơn – Phú Yên | 4 ngày | 600 km | 5,500,000đ |
| Nha Trang | 1 chiều | 250 km | 2,800,000đ |
| Cam Ranh | 1 chiều | 280 km | 3,500,000đ |
| Pleiku | 1 chiều | 180 km | 2,500,000đ |
| Đà Nẵng | 1 chiều | 300 km | 3,500,000đ |
| Quảng Ngãi | 2 ngày | 400 km | 3,200,000đ |
| Quảng Ngãi – Hội An | 2 ngày | 600 km | 3,700,000đ |
| Hội An – Đà Nẵng | 2 ngày | 700 km | 4,000,000đ |
| Măng Đen | 2 ngày | 500 km | 3,500,000đ |
| Gia Lai – Măng Đen | 2 ngày | 600 km | 4,000,000đ |
| Buôn Ma Thuột | 3 ngày | 700 km | 6,000,000đ |
| Đà Lạt | 3 ngày | 900 km | 7,500,000đ |
| Nha Trang | 3 ngày | 550 km | 5,500,000đ |

Cho thuê xe Limousine tại Quy Nhơn VIP
Bảng giá thuê xe 9 chỗ Limosine từ Quy Nhơn
| Lộ trình | Thời gian | Số km | Đơn giá |
| Đón sân bay Phù Cát | 45 phút | 35 km | 1,500,000đ |
| Kỳ Co – Eo Gió | 8 giờ | 60 km | 2,500,000đ |
| Đảo Hòn Khô | 5 giờ | 60 km | 2,500,000đ |
| Tây Sơn – Hầm Hô | 5 giờ | 120 km | 2,500,000đ |
| Gành Đá Đĩa – tháp Nghinh Phong | 10 giờ | 250 km | 2,800,000đ |
| Quy Nhơn | 1 ngày | 100 km | 2,500,000đ |
| Quy Nhơn | 2 ngày | 200 km | 5,500,000đ |
| Quy Nhơn – Phú Yên | 2 ngày | 400 km | 6,000,000đ |
| Quy Nhơn – Phú Yên | 3 ngày | 500 km | 8,500,000đ |
| Quy Nhơn – Phú Yên | 4 ngày | 600 km | 9,500,000đ |
| Nha Trang | 1 chiều | 250 km | 5,000,000đ |
| Cam Ranh | 1 chiều | 280 km | 6,000,000đ |
| Pleiku | 1 chiều | 180 km | 4,500,000đ |
| Đà Nẵng | 1 chiều | 300 km | 5,500,000đ |
| Quảng Ngãi | 2 ngày | 400 km | 5,000,000đ |
| Quảng Ngãi – Hội An | 2 ngày | 600 km | 8,000,000đ |
| Hội An – Đà Nẵng | 2 ngày | 700 km | 9,000,000đ |
| Măng Đen | 2 ngày | 500 km | 10,000,000đ |
| Gia Lai – Măng Đen | 2 ngày | 600 km | 11,000,000đ |
| Buôn Ma Thuột | 3 ngày | 700 km | 12,000,000đ |
| Đà Lạt | 3 ngày | 900 km | 15,000,000đ |
| Nha Trang | 3 ngày | 550 km | 9,000,000đ |

Thuê xe 16 chỗ Solati
Bảng giá thuê xe 16 chỗ từ Quy Nhơn
| Lộ trình | Thời gian | Số km | Đơn giá |
| Đón sân bay Phù Cát | 45 phút | 35 km | 800,000đ |
| Kỳ Co – Eo Gió | 8 giờ | 60 km | 1,200,000đ |
| Đảo Hòn Khô | 5 giờ | 60 km | 1,200,000đ |
| Tây Sơn – Hầm Hô | 5 giờ | 120 km | 1,600,000đ |
| Gành Đá Đĩa – tháp Nghinh Phong | 10 giờ | 250 km | 1,800,000đ |
| Quy Nhơn | 1 ngày | 100 km | 1,700,000đ |
| Quy Nhơn | 2 ngày | 200 km | 3,500,000đ |
| Quy Nhơn – Phú Yên | 2 ngày | 400 km | 3,700,000đ |
| Quy Nhơn – Phú Yên | 3 ngày | 500 km | 4,800,000đ |
| Quy Nhơn – Phú Yên | 4 ngày | 600 km | 6,500,000đ |
| Nha Trang | 1 chiều | 250 km | 3,500,000đ |
| Cam Ranh | 1 chiều | 280 km | 4,000,000đ |
| Pleiku | 1 chiều | 180 km | 3,500,000đ |
| Đà Nẵng | 1 chiều | 300 km | 4,500,000đ |
| Quảng Ngãi | 2 ngày | 400 km | 4,500,000đ |
| Quảng Ngãi – Hội An | 2 ngày | 600 km | 6,000,000đ |
| Hội An – Đà Nẵng | 2 ngày | 700 km | 7,000,000đ |
| Măng Đen | 2 ngày | 500 km | 6,000,000đ |
| Gia Lai – Măng Đen | 2 ngày | 600 km | 7,000,000đ |
| Buôn Ma Thuột | 3 ngày | 700 km | 8,000,000đ |
| Đà Lạt | 3 ngày | 900 km | 9,500,000đ |
| Nha Trang | 3 ngày | 550 km | 6,500,000đ |

Cho thuê xe Ford Transit 18 chỗ cao cấp 2024
Bảng giá thuê xe 18 chỗ từ Quy Nhơn
| Lộ trình | Thời gian | Số km | Đơn giá |
| Đón sân bay Phù Cát | 45 phút | 35 km | 1,000,000đ |
| Kỳ Co – Eo Gió | 8 giờ | 60 km | 1,500,000đ |
| Đảo Hòn Khô | 5 giờ | 60 km | 1,500,000đ |
| Tây Sơn – Hầm Hô | 5 giờ | 120 km | 1,800,000đ |
| Gành Đá Đĩa – tháp Nghinh Phong | 10 giờ | 250 km | 2,000,000đ |
| Quy Nhơn | 1 ngày | 100 km | 1,800,000đ |
| Quy Nhơn | 2 ngày | 200 km | 3,600,000đ |
| Quy Nhơn – Phú Yên | 2 ngày | 400 km | 4,000,000đ |
| Quy Nhơn – Phú Yên | 3 ngày | 500 km | 6,000,000đ |
| Quy Nhơn – Phú Yên | 4 ngày | 600 km | 8,000,000đ |
| Nha Trang | 1 chiều | 250 km | 4,000,000đ |
| Cam Ranh | 1 chiều | 280 km | 4,500,000đ |
| Pleiku | 1 chiều | 180 km | 4,000,000đ |
| Đà Nẵng | 1 chiều | 300 km | 5,500,000đ |
| Quảng Ngãi | 2 ngày | 400 km | 6,500,000đ |
| Quảng Ngãi – Hội An | 2 ngày | 600 km | 8,000,000đ |
| Hội An – Đà Nẵng | 2 ngày | 700 km | 9,000,000đ |
| Măng Đen | 2 ngày | 500 km | 7,000,000đ |
| Gia Lai – Măng Đen | 2 ngày | 600 km | 8,000,000đ |
| Buôn Ma Thuột | 3 ngày | 700 km | 10,000,000đ |
| Đà Lạt | 3 ngày | 900 km | 11,500,000đ |
| Nha Trang | 3 ngày | 550 km | 7,000,000đ |

Cho thuê xe 29 chỗ
Bảng giá thuê xe 29 chỗ từ Quy Nhơn
| Lộ trình | Thời gian | Số km | Đơn giá |
| Đón sân bay Phù Cát | 45 phút | 35 km | 1,500,000đ |
| Kỳ Co – Eo Gió | 8 giờ | 60 km | 2,500,000đ |
| Đảo Hòn Khô | 5 giờ | 60 km | 2,500,000đ |
| Tây Sơn – Hầm Hô | 5 giờ | 120 km | 2,500,000đ |
| Gành Đá Đĩa – tháp Nghinh Phong | 10 giờ | 250 km | 3,000,000đ |
| Quy Nhơn | 1 ngày | 100 km | 2,500,000đ |
| Quy Nhơn | 2 ngày | 200 km | 5,000,000đ |
| Quy Nhơn – Phú Yên | 2 ngày | 400 km | 5,500,000đ |
| Quy Nhơn – Phú Yên | 3 ngày | 500 km | 7,500,000đ |
| Quy Nhơn – Phú Yên | 4 ngày | 600 km | 10,000,000đ |
| Nha Trang | 1 chiều | 250 km | 5,500,000đ |
| Cam Ranh | 1 chiều | 280 km | 7,000,000đ |
| Pleiku | 1 chiều | 180 km | 5,500,000đ |
| Đà Nẵng | 1 chiều | 300 km | 7,500,000đ |
| Quảng Ngãi | 2 ngày | 400 km | 8,000,000đ |
| Quảng Ngãi – Hội An | 2 ngày | 600 km | 9,000,000đ |
| Hội An – Đà Nẵng | 2 ngày | 700 km | 10,000,000đ |
| Măng Đen | 2 ngày | 500 km | 9,000,000đ |
| Gia Lai – Măng Đen | 2 ngày | 600 km | 10,000,000đ |
| Buôn Ma Thuột | 3 ngày | 700 km | 14,000,000đ |
| Đà Lạt | 3 ngày | 900 km | 16,000,000đ |
| Nha Trang | 3 ngày | 550 km | 10,500,000đ |

Thuê xe 34 chỗ Quy Nhơn
Bảng giá thuê xe 34 chỗ từ Quy Nhơn
| Lộ trình | Thời gian | Số km | Đơn giá |
| Đón sân bay Phù Cát | 45 phút | 35 km | 1,500,000đ |
| Kỳ Co – Eo Gió | 8 giờ | 60 km | 2,500,000đ |
| Đảo Hòn Khô | 5 giờ | 60 km | 2,500,000đ |
| Tây Sơn – Hầm Hô | 5 giờ | 120 km | 2,500,000đ |
| Gành Đá Đĩa – tháp Nghinh Phong | 10 giờ | 250 km | 3,000,000đ |
| Quy Nhơn | 1 ngày | 100 km | 2,500,000đ |
| Quy Nhơn | 2 ngày | 200 km | 5,000,000đ |
| Quy Nhơn – Phú Yên | 2 ngày | 400 km | 5,500,000đ |
| Quy Nhơn – Phú Yên | 3 ngày | 500 km | 7,500,000đ |
| Quy Nhơn – Phú Yên | 4 ngày | 600 km | 10,000,000đ |
| Nha Trang | 1 chiều | 250 km | 5,500,000đ |
| Cam Ranh | 1 chiều | 280 km | 7,000,000đ |
| Pleiku | 1 chiều | 180 km | 5,500,000đ |
| Đà Nẵng | 1 chiều | 300 km | 7,500,000đ |
| Quảng Ngãi | 2 ngày | 400 km | 8,000,000đ |
| Quảng Ngãi – Hội An | 2 ngày | 600 km | 9,000,000đ |
| Hội An – Đà Nẵng | 2 ngày | 700 km | 10,000,000đ |
| Măng Đen | 2 ngày | 500 km | 9,000,000đ |
| Gia Lai – Măng Đen | 2 ngày | 600 km | 10,000,000đ |
| Buôn Ma Thuột | 3 ngày | 700 km | 14,000,000đ |
| Đà Lạt | 3 ngày | 900 km | 16,000,000đ |
| Nha Trang | 3 ngày | 550 km | 10,500,000đ |

Cho thuê xe 45 chỗ Quy Nhơn – Bình Định
Bảng giá thuê xe 45 chỗ từ Quy Nhơn
| Lộ trình | Thời gian | Số km | Đơn giá |
| Đón sân bay Phù Cát | 45 phút | 35 km | 2,500,000đ |
| Kỳ Co – Eo Gió | 8 giờ | 60 km | 3,500,000đ |
| Đảo Hòn Khô | 5 giờ | 60 km | 3,500,000đ |
| Tây Sơn – Hầm Hô | 5 giờ | 120 km | 3,500,000đ |
| Gành Đá Đĩa – tháp Nghinh Phong | 10 giờ | 250 km | 4,500,000đ |
| Quy Nhơn | 1 ngày | 100 km | 3,500,000đ |
| Quy Nhơn | 2 ngày | 200 km | 7,000,000đ |
| Quy Nhơn – Phú Yên | 2 ngày | 400 km | 6,500,000đ |
| Quy Nhơn – Phú Yên | 3 ngày | 500 km | 11,000,000đ |
| Quy Nhơn – Phú Yên | 4 ngày | 600 km | 14,000,000đ |
| Nha Trang | 1 chiều | 250 km | 8,500,000đ |
| Cam Ranh | 1 chiều | 280 km | 10,000,000đ |
| Pleiku | 1 chiều | 180 km | 7,500,000đ |
| Đà Nẵng | 1 chiều | 300 km | 8,500,000đ |
| Quảng Ngãi | 2 ngày | 400 km | 11,000,000đ |
| Quảng Ngãi – Hội An | 2 ngày | 600 km | 13,000,000đ |
| Hội An – Đà Nẵng | 2 ngày | 700 km | 14,000,000đ |
| Măng Đen | 2 ngày | 500 km | 12,000,000đ |
| Gia Lai – Măng Đen | 2 ngày | 600 km | 14,000,000đ |
| Buôn Ma Thuột | 3 ngày | 700 km | 16,000,000đ |
| Đà Lạt | 3 ngày | 900 km | 18,000,000đ |
| Nha Trang | 3 ngày | 550 km | 12,500,000đ |